使再現 sử tái hiện Hán Việt: sử tái hiện Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 再 (tái) + 現 (hiện)Hán Việtsử tái hiệnCấu tạo使 + 再 + 現 · sử + tái + hiện nghĩa thành phần: sử + tái + hiện Nghĩa EngCihui Repeat