使再能 sử tái năng Hán Việt: sử tái năng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 再 (tái) + 能 (năng)Hán Việtsử tái năngCấu tạo使 + 再 + 能 · sử + tái + năng nghĩa thành phần: sử + tái + năng Nghĩa EngCihui reenable