使冒泡

sử mạo phao

Hán Việt: sử mạo phao

Tổng quan

bong bóng, bọt, tăm, điều hão huyền, ảo tưởng, sự sôi sùng sục, sự sủi tăm, (xem) prick, nổi bong bóng, nổi bọt, sôi sùng sục, nổi tăm (nước), (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp, mừng quýnh lên, giận sôi lên

Cấu tạo: 使 (sử) + (mạo) + (phao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bong bóng, bọt, tăm, điều hão huyền, ảo tưởng, sự sôi sùng sục, sự sủi tăm, (xem) prick, nổi bong bóng, nổi bọt, sôi sùng sục, nổi tăm (nước), (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp, mừng quýnh lên, giận sôi lên