使冒風險 sử mạo phong hiểm Hán Việt: sử mạo phong hiểm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 冒 (mạo) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Hán Việtsử mạo phong hiểmCấu tạo使 + 冒 + 風 + 險 · sử + mạo + phong + hiểm nghĩa thành phần: sử + mạo + phong + hiểm Nghĩa EngCihui put ... in adventure