使冰凍

sử băng đống

Hán Việt: sử băng đống

Tổng quan

phủ băng, làm đóng băng

Cấu tạo: 使 (sử) + (băng) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ băng, làm đóng băng