使凍死

sử đống tử

Hán Việt: sử đống tử

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)

Cấu tạo: 使 (sử) + (đống) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)