使涼快 shǐ liáng kuai · sử lương khoái Hán Việt: sử lương khoái · Pinyin: shǐ liáng kuai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 涼 (lương) + 快 (khoái)Pinyinshǐ liáng kuaiHán Việtsử lương khoáiCấu tạo使 + 涼 + 快 · sử + lương + khoái nghĩa thành phần: sử + lương + khoái