使凍傷 sử đống thương Hán Việt: sử đống thương Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 凍 (đống) + 傷 (thương)Hán Việtsử đống thươngCấu tạo使 + 凍 + 傷 · sử + đống + thương nghĩa thành phần: sử + đống + thương Nghĩa EngCihui frostbite