使凝固

shǐ níng gù sử ngưng cố

Hán Việt: sử ngưng cố · Pinyin: shǐ níng gù

Tổng quan

đông lại, đông cục, dón lại, làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngưng) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông lại, đông cục, dón lại, làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))