使凹進

sử ao tiến

Hán Việt: sử ao tiến

Tổng quan

thời gian ngừng họp (quốc hội...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút đi (thuỷ triều), chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh, chỗ thụt vào (của dãy núi), hốc tường (để đặt tượng...), (giải phẫu) ngách, hốc, (kỹ thuật) lỗ thủng, rânh, hố đào; chỗ lõm, đục lõm vào, đào hốc (ở tường...), để…

Cấu tạo: 使 (sử) + (ao) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian ngừng họp (quốc hội...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút đi (thuỷ triều), chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh, chỗ thụt vào (của dãy núi), hốc tường (để…