使凹陷 sử ao hãm Hán Việt: sử ao hãm Tổng quan (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý Cấu tạo: 使 (sử) + 凹 (ao) + 陷 (hãm)Hán Việtsử ao hãmCấu tạo使 + 凹 + 陷 · sử + ao + hãm nghĩa thành phần: sử + ao + hãm Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý