使凹陷

sử ao hãm

Hán Việt: sử ao hãm

Tổng quan

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý

Cấu tạo: 使 (sử) + (ao) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý