使出醜 sử xuất xú Hán Việt: sử xuất xú Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 醜 (xú)Hán Việtsử xuất xúCấu tạo使 + 出 + 醜 · sử + xuất + xú nghĩa thành phần: sử + xuất + xú Nghĩa EngCihui play off