使出來 sử xuất lai Hán Việt: sử xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtsử xuất laiCấu tạo使 + 出 + 來 · sử + xuất + lai nghĩa thành phần: sử + xuất + lai Nghĩa EngCihui 使出來 hǐ chūlai r.v. 1. use; exert