使出塢

sử xuất ổ

Hán Việt: sử xuất ổ

Tổng quan

không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến, không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu

Cấu tạo: 使 (sử) + (xuất) + (ổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến, không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu