使出汗 sử xuất hãn Hán Việt: sử xuất hãn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 汗 (hãn)Hán Việtsử xuất hãnCấu tạo使 + 出 + 汗 · sử + xuất + hãn nghĩa thành phần: sử + xuất + hãn Nghĩa EngCihui sweat