使出現 sử xuất hiện Hán Việt: sử xuất hiện Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Hán Việtsử xuất hiệnCấu tạo使 + 出 + 現 · sử + xuất + hiện nghĩa thành phần: sử + xuất + hiện Nghĩa EngCihui bring ... inbeing