使出軌

shǐ chū guǐ sử xuất quỹ

Hán Việt: sử xuất quỹ · Pinyin: shǐ chū guǐ

Tổng quan

làm trật bánh (xe lửa...), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trật bánh (xe lửa...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (xuất) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trật bánh (xe lửa...), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trật bánh (xe lửa...)