使分叉 sử phân xoa Hán Việt: sử phân xoa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 叉 (xoa)Hán Việtsử phân xoaCấu tạo使 + 分 + 叉 · sử + phân + xoa nghĩa thành phần: sử + phân + xoa Nghĩa EngCihui arborize