使分开

shǐ fēn kāisử phân khai

Hán Việt: sử phân khai · Pinyin: shǐ fēn kāi

Tổng quan

nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra, (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)

Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách rời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unhinge

Đức

  • Handedict aufspalten

Từ liên quan

Gần nghĩa

使分散 · 使分流 · 使分离 · 使分裂 · 使分解 · 使分馏 · 分开地 · 分开的