使分心 shǐ fèn xīn · sử phân tâm Hán Việt: sử phân tâm · Pinyin: shǐ fèn xīn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 心 (tâm)Pinyinshǐ fèn xīnHán Việtsử phân tâmCấu tạo使 + 分 + 心 · sử + phân + tâm nghĩa thành phần: sử + phân + tâm Nghĩa EngCihui distract from