使分心

shǐ fèn xīn sử phân tâm

Hán Việt: sử phân tâm · Pinyin: shǐ fèn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (phân) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui distract from