使分離

sử phân li

Hán Việt: sử phân li

Tổng quan

(+ from) phân ra, tách ra, (hoá học) phân tích, phân ly làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà, không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà (động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt, tách riêng, chia riêng ra chia rẽ, tách ra, cắt đứt

Cấu tạo: 使 (sử) + (phân) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ from) phân ra, tách ra, (hoá học) phân tích, phân ly làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà, không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà (động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt…