使分裂

shǐ fēn lièsử phân liệt

Hán Việt: sử phân liệt · Pinyin: shǐ fēn liè

Tổng quan

đập gãy, đập vỗ, phá vỡ

Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia rẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disrupt

Đức

  • Handedict zerklüften

Từ liên quan

Gần nghĩa

使分开 · 使分散 · 使分流 · 使分离 · 使分解 · 使分馏 · 分裂性 · 分裂果