使分解

sử phân giải

Hán Việt: sử phân giải

Tổng quan

quyết tâm, ý kiên quyết, kiên quyết (làm gì), quyết định, giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...), (hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác), tiêu độc, tiêu tan, (âm nhạ

Cấu tạo: 使 (sử) + 分 (phân) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân giải
  • Tần suất từ quyết tâm, ý kiên quyết, kiên quyết (làm gì), quyết định, giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...), (hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác), tiêu độc, tiêu tan, (âm nhạc) chuyển sang thuận tai, (toán học) giải (bài toán...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resolve

Eng

  • Tần suất từ resolve

Từ liên quan

Gần nghĩa

使分解的 · 使分开 · 使分散 · 使分流 · 使分离 · 使分裂 · 使分馏 · 分解性