使分開

shǐ fēn kāi sử phân khai

Hán Việt: sử phân khai · Pinyin: shǐ fēn kāi

Tổng quan

nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra, (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)

Cấu tạo: 使 (sử) + (phân) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo (cửa) ra, (thông tục) làm mất thăng bằng, làm cho mất phương hướng, làm cho rối (trí)