使到頂 sử đáo đính Hán Việt: sử đáo đính Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 到 (đáo) + 頂 (đính)Hán Việtsử đáo đínhCấu tạo使 + 到 + 頂 · sử + đáo + đính nghĩa thành phần: sử + đáo + đính Nghĩa EngCihui put the lid on