使前進 sử tiền tiến Hán Việt: sử tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtsử tiền tiếnCấu tạo使 + 前 + 進 · sử + tiền + tiến nghĩa thành phần: sử + tiền + tiến Nghĩa EngCihui get on