使加倍 sử gia bội Hán Việt: sử gia bội Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 加 (gia) + 倍 (bội)Hán Việtsử gia bộiCấu tạo使 + 加 + 倍 · sử + gia + bội nghĩa thành phần: sử + gia + bội Nghĩa EngCihui double