使加固 shǐ jiā gù · sử gia cố Hán Việt: sử gia cố · Pinyin: shǐ jiā gù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 加 (gia) + 固 (cố)Pinyinshǐ jiā gùHán Việtsử gia cốCấu tạo使 + 加 + 固 · sử + gia + cố nghĩa thành phần: sử + gia + cố