使加權 sử gia quyền Hán Việt: sử gia quyền Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 加 (gia) + 權 (quyền)Hán Việtsử gia quyềnCấu tạo使 + 加 + 權 · sử + gia + quyền nghĩa thành phần: sử + gia + quyền Nghĩa EngCihui Weight