使動聽 sử động thính Hán Việt: sử động thính Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 動 (động) + 聽 (thính)Hán Việtsử động thínhCấu tạo使 + 動 + 聽 · sử + động + thính nghĩa thành phần: sử + động + thính Nghĩa EngCihui give colour to