使动听 sử động thính Hán Việt: sử động thính Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 動 (động) + 聽 (thính)Hán Việtsử động thínhTừ loạitínhCấu tạo使 + 動 + 聽 · sử + động + thính nghĩa thành phần: sử + động + thính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm hayMainlandKaggle Zh-Vi give colour toEngCihui give colour to Từ liên quan Gần nghĩa使动情 · 使动摇 · 使动 · 使动物化 · 使动词化 · 动听 · 使动式 · 动听之言