使勁兒

shǐ jìn r sử kính nhi

Hán Việt: sử kính nhi · Pinyin: shǐ jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 使勁|使劲

Cấu tạo: 使 (sử) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 使勁|使劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 使勁|使劲[shi3 jin4]
  • Cihui erhua variant of 使勁|使劲