使勁地 sử kính địa Hán Việt: sử kính địa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 勁 (kính) + 地 (địa)Hán Việtsử kính địaCấu tạo使 + 勁 + 地 · sử + kính + địa nghĩa thành phần: sử + kính + địa Nghĩa EngCihui at the top of one's voice