使化合

sử hóa hợp

Hán Việt: sử hóa hợp

Tổng quan

(thương nghiệp) côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester), kết hợp, phối hợp, (hoá học) hoá hợp, (toán học) tổ hợp

Cấu tạo: 使 (sử) + (hóa) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương nghiệp) côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester), kết hợp, phối hợp, (hoá học) hoá hợp, (toán học) tổ hợp