使化身

sử hóa thân

Hán Việt: sử hóa thân

Tổng quan

cho đầu thai, cho hiện thân

Cấu tạo: 使 (sử) + (hóa) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đầu thai, cho hiện thân