使化身 sử hóa thân Hán Việt: sử hóa thân Tổng quan cho đầu thai, cho hiện thân Cấu tạo: 使 (sử) + 化 (hóa) + 身 (thân)Hán Việtsử hóa thânCấu tạo使 + 化 + 身 · sử + hóa + thân nghĩa thành phần: sử + hóa + thân Nghĩa ViệtCihui cho đầu thai, cho hiện thân