使卑下 shǐ bēi xià · sử ti hạ Hán Việt: sử ti hạ · Pinyin: shǐ bēi xià Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 卑 (ti) + 下 (hạ)Pinyinshǐ bēi xiàHán Việtsử ti hạCấu tạo使 + 卑 + 下 · sử + ti + hạ nghĩa thành phần: sử + ti + hạ