使協調 shǐ xié tiáo · sử hiệp điều Hán Việt: sử hiệp điều · Pinyin: shǐ xié tiáo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 協 (hiệp) + 調 (điều)Pinyinshǐ xié tiáoHán Việtsử hiệp điềuCấu tạo使 + 協 + 調 · sử + hiệp + điều nghĩa thành phần: sử + hiệp + điều