使衛生
sử vệ sanh
Hán Việt: sử vệ sanh
Tổng quan
cái thiện, điều kiện vệ sinh, làm sạch sẽ, làm lành mạnh (nơi nào) cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui cái thiện, điều kiện vệ sinh, làm sạch sẽ, làm lành mạnh (nơi nào) cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh