使捲縮

sử quyển súc

Hán Việt: sử quyển súc

Tổng quan

tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo

Cấu tạo: 使 (sử) + (quyển) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo