使卸脫 sử tá thoát Hán Việt: sử tá thoát Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 卸 (tá) + 脫 (thoát)Hán Việtsử tá thoátCấu tạo使 + 卸 + 脫 · sử + tá + thoát nghĩa thành phần: sử + tá + thoát Nghĩa EngCihui discharge