使厭膩

sử yếm nị

Hán Việt: sử yếm nị

Tổng quan

làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) no, chán ngấy, thoả mãn, (như) sate

Cấu tạo: 使 (sử) + (yếm) + (nị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) no, chán ngấy, thoả mãn, (như) sate