使參加 sử tham gia Hán Việt: sử tham gia Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtsử tham giaCấu tạo使 + 參 + 加 · sử + tham + gia nghĩa thành phần: sử + tham + gia Nghĩa EngCihui engage sb in