使反常 sử phản thường Hán Việt: sử phản thường Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 反 (phản) + 常 (thường)Hán Việtsử phản thườngCấu tạo使 + 反 + 常 · sử + phản + thường nghĩa thành phần: sử + phản + thường Nghĩa EngCihui abnormalize