使發瘋

sử phát phong

Hán Việt: sử phát phong

Tổng quan

(viết tắt) của locomotive, (thực vật học) đậu ván dại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ, điên cuồng, rồ dại

Cấu tạo: 使 (sử) + (phát) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (viết tắt) của locomotive, (thực vật học) đậu ván dại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ, điên cuồng, rồ dại