使發酵
sử phát diếu
Hán Việt: sử phát diếu · Pinyin: shǐ fā jiào
Tổng quan
men, (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra, chất nhuộm vào; chất pha trộn vào, chúng cùng một giuộc, làm lên men, (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi
Nghĩa
Việt
- Cihui men, (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra, chất nhuộm vào; chất pha trộn vào, chúng cùng một giuộc, làm lên men, (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi