使取回

sử thủ hồi

Hán Việt: sử thủ hồi

Tổng quan

chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (thủ) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm hữu lại, cho chiếm hữu lại