使受損 sử thụ tổn Hán Việt: sử thụ tổn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 受 (thụ) + 損 (tổn)Hán Việtsử thụ tổnCấu tạo使 + 受 + 損 · sử + thụ + tổn nghĩa thành phần: sử + thụ + tổn Nghĩa EngCihui blow upon