使受益 sử thụ ích Hán Việt: sử thụ ích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 受 (thụ) + 益 (ích)Hán Việtsử thụ íchCấu tạo使 + 受 + 益 · sử + thụ + ích nghĩa thành phần: sử + thụ + ích Nghĩa EngCihui give pull