使受胎

sử thụ thai

Hán Việt: sử thụ thai

Tổng quan

gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), thụ tinh

Cấu tạo: 使 (sử) + (thụ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), thụ tinh