使變鹹 sử biến hàm Hán Việt: sử biến hàm Tổng quan tạo thành muối Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 鹹 (hàm)Hán Việtsử biến hàmCấu tạo使 + 變 + 鹹 · sử + biến + hàm nghĩa thành phần: sử + biến + hàm Nghĩa ViệtCihui tạo thành muối