使變形

shǐ biàn xíng sử biến hình

Hán Việt: sử biến hình · Pinyin: shǐ biàn xíng

Tổng quan

làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi (sinh vật học) trao đổi chất (sinh vật học) trao đổi chất (+ to, into) biến hình, biến hoá, (sinh vật học) gây biến thái biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên đùa làm biến hình, làm biến hoá làm biến đổi, làm biến hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi (sinh vật học) trao đổi chất (sinh vật học) trao đổi chất (+ to, into) biến hình, biến hoá, (sinh vật học) gây biến thái biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên đùa làm biến hình, làm biến hoá làm biến đổi, làm biến h…